Phép dịch "rullor" thành Tiếng Việt
danh mục, danh sách, hồ sơ là các bản dịch hàng đầu của "rullor" thành Tiếng Việt.
rullor
noun
-
danh mục
noun -
danh sách
noun -
hồ sơ
nounAlla aktiva agenter ska raderas ur rullorna och ses som fiender till staten.
Tất cả mật vụ đang hoạt động sẽ bị xóa hồ sơ và xem như kẻ thù quốc gia.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- tài liệu
- văn kiện
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rullor " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "rullor" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cuốn · lăn · quấn · sự cuốn · sự cuộn · sự lăn · sự quấn · sự đẩy · việc cuốn · việc cuộn · việc lăn · việc quấn · việc đẩy · đẩy
-
cuốn · cuộn
-
cuốn · cuộn · lăn · quấn · đẩy
-
cuốn · cuộn · đồ cuốn
-
quấn
-
lịch trình lăn
Thêm ví dụ
Thêm