Phép dịch "rullstol" thành Tiếng Việt

xe lăn là bản dịch của "rullstol" thành Tiếng Việt.

rullstol noun common w ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • xe lăn

    noun

    Jag ropade till honom, och han styrde rullstolen mot mig för att hälsa.

    Tôi kêu anh và anh di chuyển chiếc xe lăn của anh đến chào tôi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rullstol " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "rullstol"

Thêm

Bản dịch "rullstol" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch