Phép dịch "rulla" thành Tiếng Việt

cuốn, cuộn, lăn là các bản dịch hàng đầu của "rulla" thành Tiếng Việt.

rulla verb noun common w ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • cuốn

    verb

    Cigarr: Tobaken rullas in i ett täckblad, som även det består av tobak.

    Xì-gà: Thuốc lá sợi được cuốn chặt bằng lá hoặc giấy làm từ cây thuốc lá.

  • cuộn

    noun

    Och varför rullar det en massa ord framför mig?

    Và sao tất cả những thứ này lại cuộn trước mặt ta chứ?

  • lăn

    verb

    En ängel kom ner från himlen och rullade bort stenen.

    Một thiên sứ hiện xuống từ trời và lăn tảng đá đó đi.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • đẩy
    • quấn
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rulla " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "rulla"

Các cụm từ tương tự như "rulla" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • cuốn · lăn · quấn · sự cuốn · sự cuộn · sự lăn · sự quấn · sự đẩy · việc cuốn · việc cuộn · việc lăn · việc quấn · việc đẩy · đẩy
  • cuốn · cuộn
  • cuốn · cuộn · đồ cuốn
  • quấn
  • lịch trình lăn
  • danh mục · danh sách · hồ sơ · tài liệu · văn kiện
Thêm

Bản dịch "rulla" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch