Phép dịch "riva" thành Tiếng Việt
xé là bản dịch của "riva" thành Tiếng Việt.
riva
verb
ngữ pháp
dela i delar
-
xé
verbDu har fulländat konsten att riva sönder papper.
Chị đã rất thành thạo trong việc xé nát giấy tờ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " riva " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "riva" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Quận Hood River
-
Sông Cuyahoga
-
Sông James
-
Ám tiêu · ám tiêu · ám tiều · đá ngầm
-
River Phoenix
-
làm rơi · làm đổ · đánh đổ
Thêm ví dụ
Thêm