Phép dịch "ritning" thành Tiếng Việt
bản vẽ, hình vẽ, họa hình là các bản dịch hàng đầu của "ritning" thành Tiếng Việt.
ritning
noun
common
w
ngữ pháp
-
bản vẽ
Jag har kollat hur många ritningar som helst.
Tôi đã xem qua quá nhiều bản vẽ, cảm thấy được cả mực qua đầu ngón tay.
-
hình vẽ
nounvarenda liten bit av referens jag kunde hitta — ritningar, vackra foton.
về hình vẽ, hình chụp
-
họa hình
-
đồ án
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ritning " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "ritning"
Các cụm từ tương tự như "ritning" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Vẽ kỹ thuật
Thêm ví dụ
Thêm