Phép dịch "rita" thành Tiếng Việt

vẽ, vạch, dựng lên là các bản dịch hàng đầu của "rita" thành Tiếng Việt.

rita verb ngữ pháp

skapa bild [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • vẽ

    verb

    Och som barn ritade jag ständigt serietidningar, och så vidare.

    Và tôi, như một đứa trẻ, cứ tiếp tục vẽ những trang truyện.

  • vạch

    verb noun

    Dagen innan vi seglar ritar du ett cirkel runt pinnen där skuggan är som kortast vid middagstid.

    Trước ngày khởi hành ta vạch một vòng tròn quanh cây kim ở giữa đánh dấu nơi mà bóng ngắn nhất lúc giữa trưa.

  • dựng lên

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rita " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Rita proper
+ Thêm

"Rita" trong từ điển Tiếng Thụy Điển - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Rita trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "rita"

Thêm

Bản dịch "rita" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch