Phép dịch "rev" thành Tiếng Việt
Ám tiêu, ám tiêu, ám tiều là các bản dịch hàng đầu của "rev" thành Tiếng Việt.
rev
noun
verb
common
neuter
ngữ pháp
En lina avsedd att fästa krokar i vid fiske.
-
Ám tiêu
-
ám tiêu
noun -
ám tiều
-
đá ngầm
Skulle det kanske inte driva dem till samma rev.
Bây giờ, lẽ nào nó không thể đẩy chúng lên cùng một dãy đá ngầm?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rev " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "rev"
Các cụm từ tương tự như "rev" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Quận Hood River
-
Sông Cuyahoga
-
Sông James
-
xé
-
River Phoenix
-
làm rơi · làm đổ · đánh đổ
Thêm ví dụ
Thêm