Phép dịch "rev" thành Tiếng Việt

Ám tiêu, ám tiêu, ám tiều là các bản dịch hàng đầu của "rev" thành Tiếng Việt.

rev noun verb common neuter ngữ pháp

En lina avsedd att fästa krokar i vid fiske.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • Ám tiêu

  • ám tiêu

    noun
  • ám tiều

  • đá ngầm

    Skulle det kanske inte driva dem till samma rev.

    Bây giờ, lẽ nào nó không thể đẩy chúng lên cùng một dãy đá ngầm?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rev " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "rev"

Các cụm từ tương tự như "rev" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "rev" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch