Phép dịch "rissoppa" thành Tiếng Việt

cháo, 粥, chúc là các bản dịch hàng đầu của "rissoppa" thành Tiếng Việt.

rissoppa
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • cháo

    noun

    Äta rissoppa och vindruvor.

    Ăn cháo và nho.

  • chúc

    verb
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rissoppa " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "rissoppa" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch