Phép dịch "reuters" thành Tiếng Việt

reuters, Reuters là các bản dịch hàng đầu của "reuters" thành Tiếng Việt.

reuters
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • reuters

    Hon är konstnär. Han är ekonomibloggare för Reuters

    Cô ấy là một nghệ sĩ. Anh ấy là một tay viết bài về tài chính cho hãng tin Reuters,

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " reuters " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Reuters
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • Reuters

    Hon är konstnär. Han är ekonomibloggare för Reuters

    Cô ấy là một nghệ sĩ. Anh ấy là một tay viết bài về tài chính cho hãng tin Reuters,

Thêm

Bản dịch "reuters" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch