Phép dịch "Revisor" thành Tiếng Việt
Kiểm toán là bản dịch của "Revisor" thành Tiếng Việt.
Revisor
-
Kiểm toán
Revisorerna gav mig mycket beröm för min ärlighet.”
Những kiểm toán viên đã nhiệt thành khen ngợi tôi về tính lương thiện”.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Revisor " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
revisor
+
Thêm bản dịch
Thêm
"revisor" trong từ điển Tiếng Thụy Điển - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho revisor trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm