Phép dịch "pund" thành Tiếng Việt

bảng Anh, bảng, pao là các bản dịch hàng đầu của "pund" thành Tiếng Việt.

pund noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • bảng Anh

    noun

    De spenderade miljontals pund över många år

    Họ chi hàng triệu bảng Anh trong nhiều năm

  • bảng

    noun

    Han hade tydligen förskingrat flera hundratusen pund ur fonder.

    Mmm. Dường như ông ta đã tham nhũng vài trăm ngàn bảng trong ngân quỹ của bộ.

  • pao

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pund " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Pund
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • Bảng

    tiền tệ

    Han betalade tillbaka 600 pund han lånade för länge sen.

    Cuối cùng cậu ấy cũng trả tớ 600 Bảng.

Các cụm từ tương tự như "pund" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "pund" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch