Phép dịch "punkt" thành Tiếng Việt

điểm, chấm, nơi là các bản dịch hàng đầu của "punkt" thành Tiếng Việt.

punkt noun interjection common ngữ pháp

En position på ett referenssystem fastställt genom en undersökning. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • điểm

    noun

    Det finns en effektiv punkt där de originella verkar bo.

    Có một điểm đặc biệt mà những người độc đáo nằm ở đó.

  • chấm

    noun

    Sen går man runt och äter andra punkter och växer.

    Rồi đi loanh quanh ăn các chấm khác để lớn dần lên.

  • nơi

    noun

    Under din resa kan du tillämpa punkterna som nämndes tidigare i artikeln.

    Khi đến nơi ấy, hãy làm theo sự hướng dẫn được đề cập trong bài này.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • dấu chấm
    • dấu đầu dòng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " punkt " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Punkt
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • Dấu chấm

    Punkterna är där, Carrie, men du inte har knutit ihop dem ännu.

    Các dấu chấm có sẵng, Carrie, nhưng cô nối chúng lại

Hình ảnh có "punkt"

Các cụm từ tương tự như "punkt" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "punkt" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch