Phép dịch "pump" thành Tiếng Việt
bơm, máy bơm, Máy bơm là các bản dịch hàng đầu của "pump" thành Tiếng Việt.
pump
noun
common
w
ngữ pháp
-
bơm
nounDe lyfte upp den på spåret och började pumpa sig fram.
Họ đặt vào đường ray và bắt đầu bơm nó lên để chạy trên đường ray xe lửa.
-
máy bơm
Du måste pumpa tändhandtaget för att ladda upp.
Cô phải dùng máy bơm chính để sạc điện.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pump " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Pump
-
Máy bơm
Pumparna klarar det inte.
Máy bơm không thể giữ nổi nữa.
Hình ảnh có "pump"
Thêm ví dụ
Thêm