Phép dịch "pung" thành Tiếng Việt

bìu dái là bản dịch của "pung" thành Tiếng Việt.

pung noun common ngữ pháp

påse [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • bìu dái

    noun

    Och en av dom exploderade på min pung.

    Và có một cái nổ tung ở bìu dái.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pung " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "pung" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch