Phép dịch "pulver" thành Tiếng Việt
bột, bụi là các bản dịch hàng đầu của "pulver" thành Tiếng Việt.
pulver
noun
neuter
ngữ pháp
-
bột
nounHan sa sig vara ansvarig för att ha skickat det vita pulvret till Capitolium.
Hắn nói hắn là người đã gửi phong bì có bột trắng tới điện Capitol.
-
bụi
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pulver " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm