Phép dịch "pinne" thành Tiếng Việt

cây, gậy, gổ là các bản dịch hàng đầu của "pinne" thành Tiếng Việt.

pinne noun common w ngữ pháp

träbit

+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • cây

    noun

    Med min lilla pinne och min välutvecklade hjärna blir det eld.

    Phải rồi, nhưng với khúc cây nhỏ và bộ óc thông minh của tôi Tôi sẽ đốt lửa.

  • gậy

    noun

    Trodde du verkligen att du kunde oskadliggöra mig med en pinne?

    Cô thực sự nghĩ là cô có thể giải quyết ta bằng một cái gậy à?

  • gổ

  • thanh

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pinne " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "pinne"

Thêm

Bản dịch "pinne" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch