Phép dịch "Pingst" thành Tiếng Việt

Lễ Thất Tuần, Lễ Ngũ Tuần, lễ ngũ tuần là các bản dịch hàng đầu của "Pingst" thành Tiếng Việt.

Pingst
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • Lễ Thất Tuần

  • Lễ Ngũ Tuần

    PINGSTEN år 33 v.t. var en historisk händelse för Jehovas folk.

    Lễ Ngũ Tuần năm 33 CN là bước ngoặt trong lịch sử của dân Đức Giê-hô-va trên đất.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Pingst " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

pingst Noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • lễ ngũ tuần

    Hur ökade antalet lärjungar under åren efter pingsten år 33 v.t.?

    Trong những năm kế tiếp Lễ Ngũ Tuần năm 33 CN, số môn đồ gia tăng thế nào?

Hình ảnh có "Pingst"

Thêm

Bản dịch "Pingst" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch