Phép dịch "pingvin" thành Tiếng Việt
chim cánh cụt, chim cụt, panh-goanh là các bản dịch hàng đầu của "pingvin" thành Tiếng Việt.
pingvin
noun
common
w
ngữ pháp
halv=
-
chim cánh cụt
nounDå förstod jag att hon försökte mata mig med en pingvin.
Và tôi có ý nghĩ là cô nàng đang cố bắt cho tôi một con chim cánh cụt.
-
chim cụt
-
panh-goanh
-
xí nga
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pingvin " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "pingvin"
Các cụm từ tương tự như "pingvin" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Chim cánh cụt châu Phi
-
chim cánh cụt
Thêm ví dụ
Thêm