Phép dịch "pinka" thành Tiếng Việt

đái, tiểu là các bản dịch hàng đầu của "pinka" thành Tiếng Việt.

pinka Verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • đái

    verb
  • tiểu

    adjective verb

    Jag försökte pinka, jag kände inte igen mig.

    Tôi cố đi tiểu, tôi thậm chí chẳng còn nhận ra chính mình nữa.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pinka " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "pinka" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "pinka" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch