Phép dịch "observatorium" thành Tiếng Việt

Đài thiên văn, đài thiên văn là các bản dịch hàng đầu của "observatorium" thành Tiếng Việt.

observatorium Noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • Đài thiên văn

    lokaler avsedda för astronomiska observationer

    Om det blir så, får vi reda ut logistiken med flytten till marinens observatorium.

    Coi như việc đề cử được phê chuẩn, chúng ta phải xử lý việc ngài sẽ chuyển tới đài thiên văn hải quân.

  • đài thiên văn

    Om det blir så, får vi reda ut logistiken med flytten till marinens observatorium.

    Coi như việc đề cử được phê chuẩn, chúng ta phải xử lý việc ngài sẽ chuyển tới đài thiên văn hải quân.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " observatorium " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "observatorium"

Thêm

Bản dịch "observatorium" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch