Phép dịch "Obligation" thành Tiếng Việt

Trái phiếu, trái phiếu, công phiếu là các bản dịch hàng đầu của "Obligation" thành Tiếng Việt.

Obligation
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • Trái phiếu

    Obligationerna är på ett säkert ställe.

    Trái phiếu đang ở một nơi an toàn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Obligation " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

obligation ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • trái phiếu

    De obligationerna kraschar bara om miljoner slutar betala sina lån.

    Các trái phiếu đó chỉ rớt giá khi hàng triệu người không trả được khoản thế chấp.

  • công phiếu

    Aktier och obligationer kan bli värdelösa över en natt i en plötslig börskrasch.

    Cổ phần và công phiếu một sớm một chiều có thể trở thành vô giá trị khi nền kinh tế thình lình sụp đổ.

Thêm

Bản dịch "Obligation" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch