Phép dịch "Observation" thành Tiếng Việt

Quan sát là bản dịch của "Observation" thành Tiếng Việt.

Observation
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • Quan sát

    Observation av mitt teams reaktioner på ett oförklarligt fenomen hade varit ganska användbart.

    Quan sát phản ứng của bọn đệ trước một hiện tượng lạ có thể sẽ có ích sau này đấy.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Observation " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

observation ngữ pháp
+ Thêm

"observation" trong từ điển Tiếng Thụy Điển - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho observation trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "Observation" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch