Phép dịch "ocean" thành Tiếng Việt
biển, hải, đại dương là các bản dịch hàng đầu của "ocean" thành Tiếng Việt.
ocean
ngữ pháp
-
biển
nounVårt öde och oceanerna är förenade.
Số phận của chúng ta và biển cả là một.
-
hải
noun -
đại dương
nounPå den tiden bodde mina egna förfäder en hel ocean härifrån.
Có lúc các tổ phụ của tôi sống bên kia đại dương.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- 大洋
- pei
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ocean " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "ocean"
Các cụm từ tương tự như "ocean" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
ấn độ dương
-
Nam Đại Dương · 南大洋
-
Đại Tây Dương · Đại tây dương · 大西洋
-
Ấn Độ Dương · 印度洋
-
Nam Đại Dương · 南大洋
-
Lãnh thổ Ấn Độ Dương thuộc Anh
Thêm ví dụ
Thêm