Phép dịch "korruption" thành Tiếng Việt
Tham nhũng, hối lộ là các bản dịch hàng đầu của "korruption" thành Tiếng Việt.
korruption
Noun
ngữ pháp
-
Tham nhũng
För mig är synden att blunda för något en lika stor synd som total korruption.
Trong mắt tôi, tội lỗi của việc nhắm mắt đưa chân cũng lớn như tội tham nhũng.
-
hối lộ
verbOch folket i det här landet skulle älska - att haffa en amerikan som representant för korruptionen.
Và người dân ở đây không yêu gì hơn là lôi kéo người Mỹ hối lộ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " korruption " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm