Phép dịch "korrigera" thành Tiếng Việt

sửa, chữa, phải là các bản dịch hàng đầu của "korrigera" thành Tiếng Việt.

korrigera verb ngữ pháp

rätta till

+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • sửa

    verb

    Du tycker att jag gör ett misstag, du griper in för att korrigera.

    Anh nghĩ tôi làm sai rồi nhảy vào sửa lại cho đúng.

  • chữa

    verb

    Det lär hända igen om vi inte korrigerar felet.

    Nó sẽ xẩy ra một lần nữa nếu ta không sửa chữa nó.

  • phải

    verb

    Jag ska korrigera nio ben i handen.

    Jamie, em sẽ phải nẹp chỉnh 9 đốt xương ở tay anh.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • đứng
    • có lý
    • sửa chữa
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " korrigera " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "korrigera" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch