Phép dịch "korsa" thành Tiếng Việt

lai, băng qua, đi qua là các bản dịch hàng đầu của "korsa" thành Tiếng Việt.

korsa ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • lai

    Saruman har korsat orcher med onda människor.

    Bằng ma thuật, Saruman đã cho lai Orc với Goblin.

  • băng qua

    Snart korsar ni havet och tar tillbaka er fars tron.

    Ngài sẽ băng qua Biển Hẹp và lấy lại ngôi báu của phụ thân ngài.

  • đi qua

    Hon och Jasper korsade våra marker på väg till havet igår.

    Cô ấy và Jasper đi qua vùng đất của chúng tôi để ra đại dương tối qua.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " korsa " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "korsa" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "korsa" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch