Phép dịch "korridor" thành Tiếng Việt

hành lang là bản dịch của "korridor" thành Tiếng Việt.

korridor noun common w ngữ pháp

En smal hall eller passage med rum angränsar till densamma.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • hành lang

    noun

    Den närmast er är i den nordöstra korridoren.

    Cửa ra gần nhất ở hành lang phía đông bắc.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " korridor " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "korridor"

Thêm

Bản dịch "korridor" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch