Phép dịch "kackerlacka" thành Tiếng Việt

con gián, Gián, gián là các bản dịch hàng đầu của "kackerlacka" thành Tiếng Việt.

kackerlacka noun common w ngữ pháp

insekt

+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • con gián

    noun

    Medan jag väntade försökte en stor kackerlacka stjäla min sko.

    Khi mẹ đang đợi, một con gián to từng này cố cướp giày của mẹ.

  • Gián

    Jag hörde att kackerlackorna.

    Tớ nghe thấy họ nhốt Gián trong hộp.

  • gián

    noun

    Ta reda på om kackerlackorna har några svagheter vi kan utnyttja.

    Tìm hiểu liệu lũ gián có bất cứ yếu điểm nào mà ta có thể khai thác.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kackerlacka " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "kackerlacka"

Các cụm từ tương tự như "kackerlacka" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "kackerlacka" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch