Phép dịch "kadaver" thành Tiếng Việt
xác chết, thi thể, tử thi là các bản dịch hàng đầu của "kadaver" thành Tiếng Việt.
kadaver
djurlik
-
xác chết
så garanterar jag att det kommer att sluta med två kadaver ute på savannen.
Tôi cá rằng sẽ có hai xác chết ở Savannah
-
thi thể
nounJag hade drivit törnen djupare in i ditt härskna kadaver, du vanhelgade av laster.
Ta muốn cắm mấy cái gai này vào sâu hơn trong thi thể thối tha của ngươi, kẻ phàm tục của sự sai trái này.
-
tử thi
Fläsk är nog inte det bästa när man jobbar med kadaver.
Không muốn làm thịt quay, không phải nếu cô đang cắt lát tử thi ra.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " kadaver " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm