Phép dịch "kackerlackor" thành Tiếng Việt
gián là bản dịch của "kackerlackor" thành Tiếng Việt.
kackerlackor
noun
-
gián
nounTa reda på om kackerlackorna har några svagheter vi kan utnyttja.
Tìm hiểu liệu lũ gián có bất cứ yếu điểm nào mà ta có thể khai thác.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " kackerlackor " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "kackerlackor" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Gián · con gián · gián
Thêm ví dụ
Thêm