Phép dịch "kabuki" thành Tiếng Việt

kịch kabuki, Kabuki là các bản dịch hàng đầu của "kabuki" thành Tiếng Việt.

kabuki
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • kịch kabuki

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kabuki " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Kabuki
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • Kabuki

    Så Mr Kabuki använde ESP för att attackera dig och ballong mannen.

    Vậy là gã Kabuki đã dùng thần giao cách cảm tấn công cậu và quả bóng di động này phải không.

Thêm

Bản dịch "kabuki" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch