Phép dịch "gitarr" thành Tiếng Việt

ghi-ta, lục huyền cầm, đàn ghi-ta là các bản dịch hàng đầu của "gitarr" thành Tiếng Việt.

gitarr noun common w ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • ghi-ta

    noun

    typ av stränginstrument

    Jag tror också att de gör gitarrer av det.

    Và tôi nghĩ họ cũng làm ghi-ta bằng gỗ ấy.

  • lục huyền cầm

    noun
  • đàn ghi-ta

    noun

    Det handlade inte bara om att hitta en gitarr.

    Vấn đề đâu có phải chỉ là tìm đàn ghi ta...

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • 六絃琴
    • đàn
    • ghita
    • cây đàn
    • ghi ta
    • đàn ghita
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " gitarr " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "gitarr"

Thêm

Bản dịch "gitarr" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch