Phép dịch "giva" thành Tiếng Việt
cho là bản dịch của "giva" thành Tiếng Việt.
giva
noun
verb
common
ngữ pháp
göra så att annan person får något
-
cho
verb adpositionJag ger den tillbaka till honom en dag.
Một ngày, tao sẽ trả lại cho bố.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " giva " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm