Phép dịch "gisslan" thành Tiếng Việt

con tin là bản dịch của "gisslan" thành Tiếng Việt.

gisslan noun Noun common w ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • con tin

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " gisslan " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "gisslan"

Thêm

Bản dịch "gisslan" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch