Phép dịch "garn" thành Tiếng Việt

sợi là bản dịch của "garn" thành Tiếng Việt.

garn noun neuter ngữ pháp

En tvinnad fibersträng som används för stickning.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • sợi

    Jag gjorde den av garnet som vi spann.

    Ta đan nó từ những sợi do bạn bè cháu quay tơ đấy.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " garn " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "garn"

Thêm

Bản dịch "garn" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch