Phép dịch "gas" thành Tiếng Việt
chất khí, khí, khí tê là các bản dịch hàng đầu của "gas" thành Tiếng Việt.
gas
noun
common
ngữ pháp
-
chất khí
nounså att vi kan leta efter gaser
nhờ đó chúng tôi có thể tìm kiếm các chất khí
-
khí
nounVarför skulle du fylla ett rum med gas och därefter ge gasmasker?
Tại sao anh phun khí gas rồi cung cấp mặt nạ khí?
-
khí tê
noun -
ngỗng
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " gas " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "gas" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Radio Ga Ga
-
Khí lý tưởng
Thêm ví dụ
Thêm