Phép dịch "garderob" thành Tiếng Việt

tủ quần áo, quần áo, tủ áo là các bản dịch hàng đầu của "garderob" thành Tiếng Việt.

garderob noun Noun common ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • tủ quần áo

    Ta ett skosnöre från en av mina skor i garderoben.

    Lấy một sợi dây dày của bố trong tủ quần áo ra.

  • quần áo

    noun

    Ta ett skosnöre från en av mina skor i garderoben.

    Lấy một sợi dây dày của bố trong tủ quần áo ra.

  • tủ áo

    Den har stått i garderoben sen dagen jag flyttade in här.

    Nó ở đằng sau cái tủ áo này kể từ khi tôi dọn tới đây.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " garderob " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "garderob" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "garderob" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch