Phép dịch "format" thành Tiếng Việt

khổ, kiểu, dạng thức là các bản dịch hàng đầu của "format" thành Tiếng Việt.

format noun adjective verb neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • khổ

    noun

    Han skulle mala ner dem i leran de formar, och fördubbla deras mödor.

    Hắn sẽ nghiền nát họ thành đất sét để đóng gạch, tăng gấp đôi khổ sai cho họ.

  • kiểu

    noun
  • dạng thức

    noun

    anger placering och storlek för programmets huvudfönster-se X manualsida för argumentens format

    đặt dạng hình ứng dụng khách của ô điều khiển chính- xem « man X » để tìm dạng thức đối số

  • định dạng

    noun

    Arkivfilen kunde inte öppnas, kanske på grund av att formatet inte stöds. %

    Không mở được tập tin nén, có thể do định dạng tập tin không được hỗ trợ. %

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " format " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "format" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Dạng thức đĩa phổ quát
  • làm thành · nặn thành · sáng lập · thiết lập · thành lập · tạo · tạo thành · tổ chức · xếp thành
Thêm

Bản dịch "format" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch