Phép dịch "formel" thành Tiếng Việt

công thức là bản dịch của "formel" thành Tiếng Việt.

formel noun common w ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • công thức

    noun

    phương trình toán học hoặc khoa học

    Och nu tror han att han har kommit på en formel.

    Giờ thì cậu ấy nghĩ rằng cậu ấy đã tìm ra một công thức.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " formel " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "formel"

Các cụm từ tương tự như "formel" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "formel" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch