Phép dịch "formatmall" thành Tiếng Việt

biểu định kiểu, kiểu dáng in là các bản dịch hàng đầu của "formatmall" thành Tiếng Việt.

formatmall noun common ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • biểu định kiểu

  • kiểu dáng in

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " formatmall " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "formatmall" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "formatmall" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch