Phép dịch "forma" thành Tiếng Việt
tạo, làm thành, nặn thành là các bản dịch hàng đầu của "forma" thành Tiếng Việt.
forma
verb
ngữ pháp
ge form åt
-
tạo
verbDe formar ett tak som lindrar regnets nedslag.
Chúng tạo tấm màn bảo vệ giúp giảm tác hại của mưa nặng hạt.
-
làm thành
-
nặn thành
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sáng lập
- thiết lập
- thành lập
- tạo thành
- tổ chức
- xếp thành
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " forma " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "forma" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
dạng thức · khổ · kiểu · định dạng
-
Dạng thức đĩa phổ quát
Thêm ví dụ
Thêm