Phép dịch "fientlig" thành Tiếng Việt

thù, địch, giặc là các bản dịch hàng đầu của "fientlig" thành Tiếng Việt.

fientlig Adjective ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • thù

    verb

    Jag ger henne fristad i en fientlig land.

    Bố cho bà ấy nơi ở an toàn trong cái đất nước thù địch.

  • địch

    noun

    Jag ger henne fristad i en fientlig land.

    Bố cho bà ấy nơi ở an toàn trong cái đất nước thù địch.

  • giặc

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • kẻ thù
    • kẻ địch
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fientlig " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "fientlig" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch