Phép dịch "figur" thành Tiếng Việt
hình, hình vẽ, nhân vật là các bản dịch hàng đầu của "figur" thành Tiếng Việt.
figur
noun
common
w
ngữ pháp
-
hình
nounFör min skull uthärdade hon smärtan, miste figuren.
Thân hình không còn nhưxưa cũng là vì tôi.
-
hình vẽ
nounFigurerna finns på sharingtime.lds.org
Có sẵn hình vẽ minh họa tạisharingtime.lds.org
-
nhân vật
nounAnvänd de här figurerna för att berätta om kyrkans historia!
Hãy sử dụng các nhân vật này để chia sẻ những câu chuyện lịch sử của Giáo Hội!
-
ảnh
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " figur " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "figur"
Các cụm từ tương tự như "figur" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Tự hình
-
nhân vật hư cấu
Thêm ví dụ
Thêm