Phép dịch "fela" thành Tiếng Việt
phạm lỗi là bản dịch của "fela" thành Tiếng Việt.
fela
verb
noun
common
ngữ pháp
-
phạm lỗi
verbVi har alla som ofullkomliga människor våra fel och brister.
Là người bất toàn, tất cả chúng ta đều thiếu sót và phạm lỗi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fela " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "fela" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hỏng hóc · không tốt · không đúng · lỗi · lời · sai · xấu
Thêm ví dụ
Thêm