Phép dịch "fejk" thành Tiếng Việt

giả, hàng nhái là các bản dịch hàng đầu của "fejk" thành Tiếng Việt.

fejk
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • giả

    adjective verb

    De fejka våra dödsfall, det var ospårbart efter det.

    Họ đã làm giả cái chết của bọn tôi để không ai truy ra được.

  • hàng nhái

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fejk " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "fejk" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch