Phép dịch "fel" thành Tiếng Việt
sai, lỗi, xấu là các bản dịch hàng đầu của "fel" thành Tiếng Việt.
fel
noun
adjective
adverb
neuter
ngữ pháp
något som är fel [..]
-
sai
adjective verbVi hade vår picknick på fel sida av gränsen.
Chúng tôi đã có bữa ăn ngoài trời ở sai phía của biên giới.
-
lỗi
nounDu kan aldrig acceptera att du har fel.
Em chẳng bao giờ chịu nhận là lỗi của mình cả.
-
xấu
adjectiveSkydda dig från dem om nåt går fel?
Bảo vệ ngươi nếu có chuyện xấu xảy ra?
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- lời
- hỏng hóc
- không tốt
- không đúng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fel " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "fel" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
phạm lỗi
Thêm ví dụ
Thêm