Phép dịch "fegis" thành Tiếng Việt

nhát gan, nhút nhát là các bản dịch hàng đầu của "fegis" thành Tiếng Việt.

fegis noun common ngữ pháp

feg person [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • nhát gan

    noun

    Upp på muren, era fegisar!

    Lên trên chiến đấu đi, lũ nhát gan!

  • nhút nhát

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fegis " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "fegis" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch