Phép dịch "dyrbar" thành Tiếng Việt
quý, quý báu là các bản dịch hàng đầu của "dyrbar" thành Tiếng Việt.
dyrbar
Adjective
ngữ pháp
-
quý
adjective verb nounMaurice sa att det var hans dyrbaraste gåva till dig.
Maurice luôn nói rằng đó là món quà quý giá nhất ông ấy dành cho cháu.
-
quý báu
Skrifterna är tydliga om att vårt dyrbara jordeliv är ytterst kort.
Thánh thư nói rõ ràng rằng cuộc sống trần thế quý báu của chúng ta rất ngắn.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " dyrbar " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm