Phép dịch "dynasti" thành Tiếng Việt

triều đại, Triều đại, vương triều là các bản dịch hàng đầu của "dynasti" thành Tiếng Việt.

dynasti Noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • triều đại

    noun

    Det kommer en tid för allt det i den nya dynastin.

    Những điều ấy sẽ cần ở một triều đại mới.

  • Triều đại

    Den babyloniska dynastin kommer inte ens att få en värdig begravning!

    Triều đại Ba-by-lôn thậm chí sẽ không được chôn cất thích đáng!

  • vương triều

    Enas med norr i en ny dynasti under en ny kejsare.

    Thống nhất với phương Bắc trong vương triều mới với vị Hoàng Đế mới

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dynasti " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "dynasti" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "dynasti" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch