Phép dịch "dyster" thành Tiếng Việt

buồn, rầu, buồn bã là các bản dịch hàng đầu của "dyster" thành Tiếng Việt.

dyster
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • buồn

    adjective

    Han ser så dyster ut. Han var vanligtvis alltid glad.

    Ảnh trông buồn quá, thay vì hạnh phúc như thường lệ.

  • rầu

    adjective

    'White ska sluta', sa Steve dystert.

    'White sẽ rời đi,' Steve đã nói một cách buồn rầu.

  • buồn bã

    adjective

    Se inte så dyster ut.

    Đừng nhìn buồn bã vậy, tướng quân.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • rầu rĩ
    • u ám
    • âm u
    • ảm đậm
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dyster " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "dyster" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch